
Jamal Baptiste là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Tiểu sử Jamal Baptiste
Jamal Baptiste là tiền vệ của câu lạc bộ Sheffield United, quốc tịch England, hiện 22 tuổi. Anh sinh ngày 11/11/2003, cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận với 243 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25, trong đó 3 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường của anh là 250 nghìn €. Anh chuyển đến Sheffield United từ Sheffield United U21 ngày 30/06/2026, trước đó Rotherham United đã cho Sheffield United U21 mượn anh vào ngày 30/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 35% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/57 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/8 | — | 5,84 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 3/5 | — | 5,77 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 2 | 6/6 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 02/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sheffield United U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Rotherham United | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Sheffield United U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2024 | Free Player | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Manchester City U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2023 | KVSK Lommel | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Manchester City U21 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | West Ham United U23 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực49