
Jose Cordoba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.054Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 964 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 55% | 5 | 1 | 6,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 574/702 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/122 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/76 | 2 | 6/7 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/68 | 2 | 3/6 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 3/10 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/67 | 1 | 5/8 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 2/2 | — | 5,86 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/45 | 0 | 3/6 | V | 5,96 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/78 | 1 | 3/3 | — | 6,77 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/85 | 4 | 6/7 | V | 6,62 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/62 | 1 | 3/5 | V | 6,15 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/2 | Đ | 4,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/04/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 3,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/07/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 4,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 4,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực53