
Ali Ahmed là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Norwich City.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 4 | 9/14 | — | 6,50 |
| 29/06/2026 | World Cup | @ Nam Phi South Africa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/6 | — | 6,25 |
| 19/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 6-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 3/6 | — | 7,16 |
| 13/06/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | V | 6,12 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 5/8 | — | 6,39 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 28/39 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực41