
Pelle Mattsson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.101Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 921 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 34% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/503 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/54 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/121 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 53
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/79 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 7/14 | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/55 | 3 | 5/14 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 5 | 8/13 | V | 6,31 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 3 | 3/9 | — | 6,62 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 3 | 8/13 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 31/41 | 1 | 6/9 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 44/53 | 3 | 6/12 | — | 6,96 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/73 | 1 | 4/8 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/31 | 2 | 2/8 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực48