
Shane Duffy
Hậu vệIRL
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Shane Duffy là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 23/01/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/09/2010 | 18 | — |
| 11/09/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/01/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/08/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 17/01/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Norwich City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Fulham | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Brighton Hove Albion | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Fulham | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Brighton Hove Albion | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | Celtic FC | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | Brighton Hove Albion | Celtic FC | Chuyển nhượng 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 25/08/2016 | Blackburn Rovers | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 31/08/2014 | Everton | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/05/2014 | Yeovil Town | Everton | Cho mượn | — |
| 26/09/2013 | Everton | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Scunthorpe United | Everton | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Everton | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Burnley | Everton | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Everton | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Everton U18 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Foyle Harps YFC | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực50