
Kenny McLean là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.089Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1089Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 710 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 80% | 61% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 75% | 1 | 0 | 7,70 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 173 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,79 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 36% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/454 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/58 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/67 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/81 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 6 | 8/11 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 0 | 3/8 | — | 5,82 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/53 | 0 | 6/10 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/57 | 2 | 3/3 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 66/76 | 2 | 7/12 | V | 7,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 5 | 5/8 | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 3 | 6/8 | — | 5,92 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 65/75 | 0 | 3/7 | — | 7,05 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Milton Keynes Dons | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 57/66 | 1 | 3/4 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/02/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/07/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/09/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/02/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 550 nghìn € |
| 06/10/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/11/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/05/2018 | Aberdeen F.C. | Norwich City | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Norwich City | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Aberdeen F.C. | Norwich City | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 01/02/2015 | St Mirren F.C. | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/10/2010 | St. Mirren U20 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Arbroath | St. Mirren U20 | Cho mượn | — |
| 30/11/2009 | St. Mirren U20 | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Glasgow RangersU17 | St. Mirren FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Aberdeen FC U17 | Glasgow RangersU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực47