
Mathias Kvistgaarden
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Mathias Kvistgaarden là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 290 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 58% | 43% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 162 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 54% | 0 | 0 | 6,99 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/51 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | V | 6,19 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 7/13 | — | 6,39 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 3 | 5/11 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 2 | 6/14 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/7 | — | 7,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 6/9 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Brondby IF | Norwich City | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyngby Boldklub Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực47