Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darlin Yongwa

Norwich CityHậu vệCMR
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Darlin Yongwa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Norwich City.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Hạng Nhất Anh2026-2027—321910002273%45%106,13
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221510000085%55%006,20
Vòng loại World Cup châu Phi2026—2218000100100%—006,95
Chuỗi trận FIFA2026—11890000073%—106,06

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/89 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/62 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darlin Yongwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-1450000015/2234/11V5,55
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-2900011127/4039/17—6,21
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 3-4dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester CityB 0-5900000034/39914/23—5,97
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202019400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
10/11/202020600 nghìn €
10/03/2021201,0 triệu €
24/06/202120900 nghìn €
26/12/2021211,0 triệu €
01/06/2022211,2 triệu €
01/11/2022221,0 triệu €
26/06/2023221,2 triệu €
17/12/2023231,5 triệu €
02/06/2024231,5 triệu €
03/12/2024242,0 triệu €
11/03/2025243,0 triệu €
01/06/2025244,0 triệu €
09/10/2025253,0 triệu €
14/12/2025254,0 triệu €
26/03/2026256,0 triệu €
31/05/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026LorientNorwich CityChuyển nhượng—
30/06/2022Chamois NiortaisLorientHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
26/02/2019Brasseries du CamerounChamois Niortais FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy39
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com