Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucien Mahovo

Norwich CityHậu vệENG
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lucien Mahovo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10330002070%20%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucien Mahovo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-133002017/1001/5—6,22
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20231850 nghìn €
26/06/20241950 nghìn €
29/12/20241950 nghìn €
26/05/202519200 nghìn €
02/12/202520200 nghìn €
02/03/202620400 nghìn €
27/05/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
07/07/2024Notts CountyNorwich City U23Chuyển nhượng—
30/05/2024Boston UnitedNotts CountyCho mượn—
07/03/2024Notts CountyBoston UnitedChuyển nhượng—
16/11/2023Long Eaton UnitedNotts CountyCho mượn—
24/08/2023Notts CountyLong Eaton UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Notts County U18Notts CountyChuyển nhượng—
30/06/2021Sheffield United JugendNotts County U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com