
Ante Crnac là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 61% | 41% | 0 | 0 | 6,66 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 50% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | vs West Ham United U21 | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/31 | 1 | 4/5 | — | 6,15 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 4/8 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,26 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 5/10 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/6 | V | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 750 nghìn € |
| 05/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2024 | Rakow Czestochowa | Norwich City | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/08/2023 | Slaven Belupo | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 23/01/2022 | Dinamo Zagreb II | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2013 | NK Moslavina Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực49