
Ryan One là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 28% | 55% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100% | 28% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Mansfield Town | T 3-0 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/7 | 1 | 2/7 | — | 6,77 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | 6,95 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 4-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7/11 | 0 | 2/8 | — | 6,83 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 21/03/2023 | 16 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 18/12/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 19 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Lincoln City | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Sheffield United | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield United U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Hamilton Academical F.C. | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamilton Academical FC U18 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |