
Daniel Grimshaw là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
7Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 3 | 72% | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 0 | 3 | 76% | — | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/68 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/72 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | — | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 90 | 1 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | — | — | 5,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/10/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Plymouth Argyle | Norwich City | Hết hạn mượn 0.69M € | 690 nghìn € |
| 22/08/2024 | Blackpool | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2021 | Manchester City U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KVSK Lommel | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Manchester City U21 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Hemel Hempstead Town | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Manchester City U21 | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 151
- Chỉ số 242
- Chỉ số 454
- Chỉ số 362