
J. Makama là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 261 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 72% | 51% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/10 | — | 6,42 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 3/4 | — | 7,26 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/5 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực44