Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Makama

Norwich CityTiền đạoENG
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

J. Makama là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—612611008172%51%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Makama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-1900010010/1314/10—6,42
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 0-129002006/712/5—6,45
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-220001002/202/2—5,91
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 3-475000009/1404/7—6,25
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 3-428102101/303/4—7,26
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityT 2-119002013/402/5V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20221850 nghìn €
04/04/202319100 nghìn €
08/06/202319100 nghìn €
26/12/202319150 nghìn €
27/06/202420175 nghìn €
26/12/202420300 nghìn €
17/06/202521400 nghìn €
05/10/2025211,2 triệu €
02/12/2025211,5 triệu €
02/03/2026226,0 triệu €
27/05/2026228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com