
Uros Drezgic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Rubin Kazan | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Diosgyor VTK | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Rubin Kazan | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | FK Čukarički | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | OFK Beograd U17 | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2017 | FK Macva 1929 Bogatic U17 | OFK Beograd U17 | Chuyển nhượng | — |