Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denil Maldonado

Rubin KazanHậu vệHON
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Denil Maldonado là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—843820001075%54%006,35
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—221800001088%57%106,46
Cúp Nga2026-2027—219000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/183 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/43 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/141 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denil Maldonado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaT 1-0900000054/6105/7V6,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-3900010071/8023/7—6,11
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1800000129/3927/13—6,55
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-13000004/401/1—6,31
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1900000047/5817/9—7,13
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-11000100—00/1—6,65
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1900000035/4603/7—6,30
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1570000018/2615/9—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202021600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
26/06/202022500 nghìn €
09/11/202022500 nghìn €
10/03/202122500 nghìn €
21/10/202123500 nghìn €
19/06/202224450 nghìn €
22/12/202224450 nghìn €
21/08/202325600 nghìn €
17/12/202325600 nghìn €
21/03/202425700 nghìn €
04/06/202426650 nghìn €
12/09/202426900 nghìn €
18/12/2024261,2 triệu €
25/03/2025261,5 triệu €
09/06/2025271,8 triệu €
15/12/2025271,5 triệu €
24/03/2026271,8 triệu €
25/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com