
Mohamed Azzi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 383 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 67% | 55% | 0 | 0 | 6,08 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/119 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/63 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 5 | 9/14 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/34 | 5 | 10/19 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 6 | 9/14 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/38 | 6 | 7/13 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 8/13 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/9 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/31 | 4 | 7/9 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/30 | 2 | 7/12 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 7 | 11/21 | — | 5,46 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Krylya Sovetov | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/03/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Dynamo Makhachkala | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 12/02/2025 | CR Belouizdad | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | CR Belouizdad U21 | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | IRB Ouargla | CR Belouizdad U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh69
- Thể lực53