- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Arena Khimki, Khimki · Nắng 25°C · cập nhật
Rodina Moscow thắng Rubin Kazan 5-0 trên sân nhà Arena Khimki.
Rodina Moscow vs Rubin Kazan 5-0 — Cúp Nga 04/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🟨 Denil Maldonado
-
⚽ Magomedkhabib Abdusalamovkiến tạo: Artem Maksimenko
13'
1 - 0 - 42' 🟨 Nikita Lobov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Igor Vujacicthay Nikita Lobov
- 🔁 Mitja Krizanthay Artem Meshchaninov 46'
-
⚽ Magomedkhabib Abdusalamov
51'
2 - 0 - 52' 🔁 Anderson Arroyothay Dmitriy Kabutov
- 52' 🔁 Nazmi Gripshithay Daniil Motorin
- 52' 🔁 Veldin Hodzathay Dardan Shabanhaxhaj
-
⚽ Andrey Egorychevkiến tạo: Iker Pozo
59'
3 - 0 - 🔁 Kirill Ushatovthay Andrey Egorychev 65'
- 🔁 Yordy Reynathay Iker Pozo 65'
- 🟨 Ruslan Fishchenko 67'
- 69' 🔁 Ruslan Bezrukovthay Aleksandar Jukic
- 🔁 Ilya Dyatlovthay Stanislav Bessmertniy 72'
-
⚽ Artur Gharibyankiến tạo: Yordy Reyna
78'
4 - 0 - 🔁 Astemir Gordyushenkothay Magomedkhabib Abdusalamov 79'
- 83' 🟨 Veldin Hodza
-
⚽ Artem Maksimenkokiến tạo: Astemir Gordyushenko
85'
5 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 6Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 43Tấn công nguy hiểm54
- 66Tấn công73
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rodina Moscow ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan ép sân. Rodina Moscow kiểm soát thế trận 43% thời gian, Rubin Kazan 46%.
Rodina MoscowRubin Kazan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 3-4-3
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền đạo |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền đạo |
| 15 | Dmitriy Shadrintsev | Hậu vệ |
| 71 | Ilya Svinov | Thủ môn |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo |
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Denil Maldonado | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ | 0.0 |
| 70 | Dmitriy Kabutov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền đạo | 0.0 |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Igor Vujacic | Hậu vệ |
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ |
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ |
| 6 | Ugochukvu Ivu | Tiền vệ |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rubin Kazan | Anton Shvets | Chấn thương | Knee injury |
| Rubin Kazan | Uros Drezgic | Chấn thương | Knee injury |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/02/2024 | INT CF | Rubin Kazan – Rodina Moscow | 1–4 |
| 03/06/2023 | RUS 1st League | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 0–0 |
| 17/07/2022 | RUS 1st League | Rubin Kazan – Rodina Moscow | 2–0 |
Phong độ gần đây
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – FK Rostov | 2–4 | B |
| 26/07/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – Maccabi Petah Tikva FC | 3–3 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – FK Spartak Subotica | 2–2 | H |
| 02/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – Akron Togliatti | 0–5 | B |
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 1–2 | T |
| 26/07/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – FK Krasnodar | 1–3 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Rubin Kazan | 3–1 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Rubin Kazan | 1–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Rubin Kazan – Krylya Sovetov | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rodina Moscow vs Rubin Kazan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rodina Moscow vs Rubin Kazan thuộc Cúp Nga, Vòng 1 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 04/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Khimki (Khimki).
- Kết quả Rodina Moscow vs Rubin Kazan là bao nhiêu?
- Rodina Moscow thắng Rubin Kazan 5-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Rubin Kazan gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Rodina Moscow thắng 1, hòa 1, Rubin Kazan thắng 1. Lần gần nhất ngày 22/02/2024 (INT CF) Rubin Kazan 1-4 Rodina Moscow.
- Phong độ Rodina Moscow và Rubin Kazan trước trận?
- Rodina Moscow: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDLD); Rubin Kazan: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD).
- Đội hình xuất phát Rodina Moscow vs Rubin Kazan?
- Rodina Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, Rubin Kazan dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

