- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): RB Omiya Ardija chấp 0.25 · 3.55 / 1.27
Ventforet Kofu thắng 2-1 ngay trên sân của RB Omiya Ardija.
RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu 1-2 — J2/J3 100 Year Vision League 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 🟨 Sho Araki
-
27'
0 - 1 ⚽ Ryunosuke Otakiến tạo: Kazushi Fujii -
29'
0 - 2 ⚽ Kazuhiro Satokiến tạo: Sho Araki - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🟨🟥 Sho Araki
-
⚽ (pen) Kenyu Sugimoto
55'
1 - 2 - 55' 🔁 Iwana Kobayashithay Kazuhiro Sato
- 56' 🔁 Koki Oshimathay Kazushi Fujii
- 🔁 Ota Yamamotothay Oriola Sunday 65'
- 🔁 Caprinithay Taito Kanda 65'
- 74' 🔁 Atsushi Kurokawathay Ryunosuke Ota
- 🔁 Toya Izumithay Takumi Matsui 74'
- 🟨 Kenyu Sugimoto 81'
- 🔁 Hajime Hidakathay Kota Nakayama 87'
- 93+3' 🟨 Hikaru Endo
- 93+3' 🔁 Yuto Hiratsukathay Kojiro Yasuda
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 8Tổng cú sút12
- 5Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích4
- 15Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn3
- 8Phạt góc4
- 39Tấn công nguy hiểm34
- 72Tấn công66
- 462Chuyền282
- 361Chuyền chính xác194
- 6Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài8
- 29Rê bóng18
- 30Tạt bóng23
- 30Tranh chấp28
- 19Tắc bóng32
- 58Cản phá67
- 9Cứu thua20
- 1Phạm lỗi2
- 25Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị4
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: RB Omiya Ardija chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija ép sân · cột hướng xuống: Ventforet Kofu ép sân. RB Omiya Ardija kiểm soát thế trận 54% thời gian, Ventforet Kofu 36%.
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-1-4-2
RB Omiya Ardija · HLV Yuki Miyazawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 6.45 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 5.59 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 6.06 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 7.11 |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ | 6.95 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 5.94 |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ | 6.63 |
| 17 | Taito Kanda | Tiền vệ | 6.73 |
| 23 | Kenyu Sugimoto © | Tiền vệ | 6.19 |
| 27 | Takumi Matsui | Tiền vệ | 5.95 |
| 90 | Oriola Sunday | Tiền đạo | 5.97 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Toshiki Ishikawa | Tiền vệ |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo |
| 11 | Caprini | Tiền đạo |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 34 | Yosuke Murakami | Hậu vệ |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo |
Ventforet Kofu · HLV Hiroki Shibuya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kohei Kawata | Thủ môn | 6.78 |
| 2 | Miki Inoue © | Hậu vệ | 6.67 |
| 20 | Hikaru Endo | Hậu vệ | 6.49 |
| 44 | Keita Fukui | Hậu vệ | 6.87 |
| 7 | Sho Araki | Tiền vệ | 6.71 |
| 8 | Kojiro Yasuda | Tiền vệ | 6.26 |
| 24 | Keisuke Sato | Tiền vệ | 6.2 |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ | 7.58 |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ | 6.43 |
| 14 | Kazushi Fujii | Tiền đạo | 7.55 |
| 32 | Ryunosuke Ota | Tiền đạo | 7.69 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền vệ |
| 11 | Kotatsu Kumakura | Tiền vệ |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ |
| 97 | John Higashi | Thủ môn |
| 19 | Hayata Mizuno | Tiền vệ |
| 10 | Yamato Naito | Tiền đạo |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ |
| 29 | Koki Oshima | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.55 | 1.27 | 151.00 | 15 | 1.03 | 3.5 | 5.25 | 1.16 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 2–1 |
| 12/07/2025 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 22/02/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–0 |
| 29/10/2023 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 0–2 |
| 27/05/2023 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 5–1 |
| 10/09/2022 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 0–3 |
| 09/04/2022 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–3 |
| 18/09/2021 | JPN J2 | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 06/03/2021 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 0–2 |
| 08/11/2020 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–2 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Jubilo Iwata | 1–2 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Matsumoto Yamaga FC – RB Omiya Ardija | 4–1 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 3–0 | T |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 2–1 | B |
Ventforet Kofu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Fukushima United FC – Ventforet Kofu | 0–1 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Fujieda MYFC | 0–1 | B |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | T |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Jubilo Iwata – Ventforet Kofu | 1–0 | B |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu là bao nhiêu?
- Ventforet Kofu thắng RB Omiya Ardija 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Kèo RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: RB Omiya Ardija chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27; tài xỉu 3.5 bàn; kèo 1x2 151.00 – 15 – 1.03 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija thắng 6, hòa 7, Ventforet Kofu thắng 17. Lần gần nhất ngày 28/03/2026 (J2/J3 League) Ventforet Kofu 2-1 RB Omiya Ardija.
- Phong độ RB Omiya Ardija và Ventforet Kofu trước trận?
- RB Omiya Ardija: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLW); Ventforet Kofu: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWL).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu?
- RB Omiya Ardija ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ventforet Kofu dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:25 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

