Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Higashi

Ventforet KofuThủ mônJPN
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

John Higashi là thủ môn 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
26Cứu thua
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—99810211746%85%004,47
J2/J3 100 Year Vision League2026—2218052644%100%107,00
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,47

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/243 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/169 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/72 (44%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/58 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Higashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-390000—0——5,70
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-59050018/390——5,20
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1902006/3002/2—6,10
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-29000112/2700/1—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-59010017/2702/2—5,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-19000024/310———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-19051019/360———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-1906007/2401/1—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1902009/2901/1—6,04
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20211925 nghìn €
12/01/20221925 nghìn €
27/06/20222050 nghìn €
05/01/20232050 nghìn €
26/06/20232125 nghìn €
21/02/20242175 nghìn €
11/06/20242275 nghìn €
11/12/202422150 nghìn €
25/06/202523125 nghìn €
14/12/202523125 nghìn €
08/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Nagoya GrampusVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2025FC Ryukyu OkinawaNagoya GrampusCho mượn—
31/01/2024Nagoya GrampusFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2024SC SagamiharaNagoya GrampusCho mượn—
16/07/2023Nagoya GrampusSC SagamiharaChuyển nhượng—
28/06/2023Mito HollyhockNagoya GrampusCho mượn—
15/05/2023Nagoya GrampusMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2022Tochigi SCNagoya GrampusCho mượn—
01/02/2021Nagoya GrampusTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2021Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực26
  • Chỉ số 138
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com