
Kojiro Yasuda là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.290Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1145Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 804 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 81% | 56% | 2 | 1 | 4,82 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.486 | 1 | 0 | 3 | 12 | 2 | 73% | 46% | 4 | 0 | 5,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 4,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/399 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.486 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/591 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/67 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/133 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 60
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 5 | 6/12 | Đ | 5,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 4 | 5/8 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 1 | 5/7 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 2 | 3/7 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/33 | 0 | 1/3 | — | 7,45 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/38 | 1 | 4/7 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/56 | 1 | 3/6 | V | 5,76 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 4 | 5/7 | — | 6,49 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 5/8 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | FC Tokyo | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tegevajaro Miyazaki | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 19/03/2024 | FC Tokyo | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Tochigi SC | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | FC Tokyo | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực43