
Kohei Kawata là thủ môn 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.204Phút
42Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 15 | 1.204 | 42 | 3 | 9 | 46% | 80% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 5,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/388 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 99/304 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/41 | 0 | — | — | 6,16 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | 5,54 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 14/35 | 0 | — | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/33 | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 5,77 |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,56 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/29 | 0 | — | — | 6,71 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2009 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/12/2010 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/07/2011 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/12/2011 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/07/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/03/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/02/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/01/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 26/01/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | — |
| 08/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2015 | Gamba Osaka | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Ventforet Kofu | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Gamba Osaka | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Avispa Fukuoka | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Gamba Osaka | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Fukuoka University | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2010 | Sagan Tosu | Fukuoka University | Cho mượn | — |
| 31/01/2007 | Fukuoka University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 152
- Chỉ số 232
- Chỉ số 456
- Chỉ số 347