Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kohei Kawata

Ventforet KofuThủ mônJPN
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kohei Kawata là thủ môn 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.204Phút
42Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—15151.204423946%80%005,67

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 5,67

Thủ môn

Cứu thua
42
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/388 (46%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
99/304 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kohei Kawata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuH 2-29040017/410——6,16
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataB 1-29010011/250——5,54
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-19040114/350——6,78
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 1-09010012/330——6,20
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-19030113/250——5,77
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoT 2-131000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataB 0-19030018/230——6,56
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaT 2-1904019/290——6,71
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-19030019/2701/1—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20092225 nghìn €
21/12/20102325 nghìn €
01/07/20112325 nghìn €
31/12/20112425 nghìn €
04/07/201325250 nghìn €
30/03/201426400 nghìn €
11/02/201527300 nghìn €
30/06/201527400 nghìn €
24/02/201628500 nghìn €
24/03/201729450 nghìn €
04/01/201830500 nghìn €
04/01/201931500 nghìn €
26/06/201931600 nghìn €
27/12/201932600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
26/01/202133350 nghìn €
27/06/202133250 nghìn €
12/01/202234250 nghìn €
27/06/202234150 nghìn €
05/01/202335100 nghìn €
26/06/202335100 nghìn €
21/02/202436100 nghìn €
11/06/20243650 nghìn €
11/12/20243750 nghìn €
25/06/20253750 nghìn €
14/12/202538—
08/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2015Gamba OsakaVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2014Ventforet KofuGamba OsakaCho mượn—
31/01/2013Gamba OsakaVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2013Avispa FukuokaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2012Gamba OsakaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2010Fukuoka UniversityGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2010Sagan TosuFukuoka UniversityCho mượn—
31/01/2007Fukuoka UniversitySagan TosuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com