
Kazushi Fujii là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.530Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
13/39Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 346 | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 82% | 51% | 0 | 0 | 5,17 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.184 | 3 | 0 | 4 | 28 | 7 | 74% | 43% | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/81 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.184 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/293 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/85 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 16/20 | 2 | 4/6 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 1 | 4/5 | — | 7,77 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 3/11 | — | 5,89 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/20 | 2 | 6/10 | — | 6,24 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 35 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 8,07 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 2/5 | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 2 | 3/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | RB Omiya Ardija | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Tokai University | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Tokai Univ. Takanawadai High School | Tokai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực35