
Miki Inoue là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.502Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 4,21 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.227 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 74% | 65% | 2 | 0 | 5,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 4,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/109 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.227 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/476 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/71 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/66 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 10/14 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 0 | 5/9 | — | 6,14 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 6/12 | — | 6,38 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 5/9 | — | 6,91 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 1/2 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 2 | 4/6 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Meiji University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Ventforet Kofu U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực52