Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takashi Kasahara

RB Omiya ArdijaThủ mônJPN
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Takashi Kasahara là thủ môn 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
4Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—3327041459%—005,63
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,63

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/111 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/60 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takashi Kasahara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1dự bị000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0dự bị000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-0dự bị000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1dự bị000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-2dự bị000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 1-0dự bị000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20102125 nghìn €
27/12/20102250 nghìn €
18/04/20122350 nghìn €
21/07/20132450 nghìn €
29/01/201728100 nghìn €
24/03/201728150 nghìn €
04/01/201829250 nghìn €
04/01/201930400 nghìn €
26/06/201930600 nghìn €
27/12/201931600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
26/01/202132400 nghìn €
27/06/202132350 nghìn €
12/01/202233250 nghìn €
27/06/202233150 nghìn €
05/01/202334125 nghìn €
26/06/202334100 nghìn €
21/02/20243550 nghìn €
11/06/20243550 nghìn €
11/12/20243650 nghìn €
25/06/20253650 nghìn €
14/12/202537—
08/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com