- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Sunpro Alwin, Matsumoto · Nắng 22°C · cập nhật
Matsumoto Yamaga FC thắng RB Omiya Ardija 4-1 trên sân nhà Sunpro Alwin.
Matsumoto Yamaga FC vs RB Omiya Ardija 4-1 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 15Tổng cú sút15
- 8Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích7
- 17Sút trong vòng cấm13
- 2Sút bị chặn4
- 4Phạt góc4
- 35Tấn công nguy hiểm50
- 79Tấn công99
- 205Chuyền517
- 115Chuyền chính xác410
- 6Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài10
- 11Rê bóng21
- 17Tạt bóng30
- 42Tranh chấp42
- 28Tắc bóng12
- 57Cản phá62
- 14Cứu thua4
- 3Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi41
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Matsumoto Yamaga FC ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. Matsumoto Yamaga FC kiểm soát thế trận 29% thời gian, RB Omiya Ardija 63%.
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 4-2-3-1
Matsumoto Yamaga FC · HLV Nobuhiro Ishizaki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Ryota Koma | Thủ môn | 5.83 |
| 16 | Taiki Miyabe | Hậu vệ | 6.08 |
| 25 | Tatsuya Shirai | Hậu vệ | 6.34 |
| 43 | Kota Kaneko | Hậu vệ | 6.29 |
| 2 | Itsuki Oda | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | Yuta Fukazawa © | Tiền vệ | 7.01 |
| 30 | Ryota Sawazaki | Tiền vệ | 6.53 |
| 40 | Daiki Higuchi | Tiền vệ | 6.68 |
| 46 | Reo Yasunaga | Tiền vệ | 8.42 |
| 9 | Takumi Kato | Tiền đạo | 9.14 |
| 41 | Kaiga Murakoshi | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Go Kambayashi | Thủ môn |
| 27 | Jiyo Ninomiya | Hậu vệ |
| 36 | Gen Matsumura | Tiền vệ |
| 18 | Hisashi Ohashi | Tiền vệ |
| 22 | Kazuaki Saso | Hậu vệ |
| 7 | Rimu Matsuoka | Tiền vệ |
| 39 | Aren Inoue | Tiền đạo |
| 19 | Sora Tanaka | Tiền đạo |
| 38 | Kosuke Fujieda | Tiền đạo |
RB Omiya Ardija · HLV Yuki Miyazawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 6.09 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 6.46 |
| 34 | Yosuke Murakami | Hậu vệ | 6.26 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 5.56 |
| 88 | Ryuya Nishio © | Hậu vệ | 6.07 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 5.83 |
| 11 | Caprini | Tiền vệ | 5.7 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ | 5.85 |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ | 6.19 |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền vệ | 5.08 |
| 90 | Oriola Sunday | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo |
| 33 | Takuya Wada | Hậu vệ |
| 27 | Takumi Matsui | Tiền vệ |
| 17 | Taito Kanda | Tiền vệ |
| 6 | Toshiki Ishikawa | Tiền vệ |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 5 | Gabriel Costa França | Hậu vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Matsumoto Yamaga FC | Ryota Shibuya | Chấn thương | Hamstring Injury |
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Matsumoto Yamaga FC vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Matsumoto Yamaga FC vs RB Omiya Ardija thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sunpro Alwin (Matsumoto).
- Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- Matsumoto Yamaga FC thắng RB Omiya Ardija 4-1; hiệp một 3-1.
- Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga FC vs RB Omiya Ardija?
- Matsumoto Yamaga FC ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:27 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

