
Hijiri Kato là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.241Phút
3Bàn thắng
9Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
747Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 806 | 1 | 0 | 4 | 6 | 2 | 76% | 62% | 1 | 0 | 5,31 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 15 | 1.389 | 2 | 0 | 5 | 12 | 5 | 74% | 49% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/338 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/55 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/54 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.389 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/659 (74%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 24/139 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/107 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/81 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 355
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 40/49 | 3 | 4/8 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 29/38 | 0 | 1/4 | V | 7,15 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 50/72 | 1 | 4/7 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 4/5 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/33 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/50 | 0 | 2/2 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực38