
RB Omiya Ardija
Phong độ: BBTBH
RB Omiya Ardija sẽ gặp Yokohama FC lúc 12:00 ngày 24/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn | 37 |
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 28 |
| 40 | Ko Shimura | Thủ môn | 30 |
| 45 | Kazushi Niimura | Thủ môn | 16 |
| 50 | Manafu Wakabayashi | Thủ môn | 22 |
| 2 | Yosuke Murakami | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Gabriel Costa França | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ | 28 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ | 30 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 25 |
| 43 | Yoshito Kumada | Hậu vệ | 17 |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ | 18 |
| 46 | Kyosuke Iseri | Hậu vệ | 17 |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Hijiri Kato | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Suphanat Mueanta | Tiền vệ | 24 |
| 29 | Nash Taishi Higakure | Tiền vệ | 21 |
| 47 | Matthew Edward | Tiền vệ | 18 |
| 48 | Ryowa Sakoda | Tiền vệ | 15 |
| 77 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Carlinhos Junior | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Caprini | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Ota Yamamoto | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo | 18 |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo | 33 |
| 42 | Haruto Nakajima | Tiền đạo | 18 |
| 49 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của RB Omiya Ardija là khi nào?
- RB Omiya Ardija gặp Yokohama FC trên sân nhà lúc 12:00 ngày 24/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- RB Omiya Ardija đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất RB Omiya Ardija 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Kataller Toyama 0-3 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình RB Omiya Ardija có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình RB Omiya Ardija có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 24,0, tổng giá trị 11,2 triệu €; đắt giá nhất là Toya Izumi (tiền đạo, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của RB Omiya Ardija?
- HLV trưởng là Narcís Pelach (ESP, 38 tuổi); sân nhà NACK5 Stadium Omiya tại Saitama, sức chứa 15.491 chỗ.
- RB Omiya Ardija có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ RB Omiya Ardija hiện vắng mặt: Ko Shimura.
- Thành tích RB Omiya Ardija mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, RB Omiya Ardija đã đá 12 trận, ghi 21 bàn, thủng lưới 14 (trung bình 1,75 bàn ghi/trận); sút 160 lần, 55 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:58 22/10/2026 (giờ Việt Nam).