Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caprini

RB Omiya ArdijaTiền đạoBRA
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Caprini là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Tiểu sử Caprini

Caprini là tiền đạo thi đấu cho RB Omiya Ardija, quốc tịch Brazil, sinh ngày 11/11/1997 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Caprini có 29 trận ra sân, 1915 phút thi đấu, ghi 10 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
22Đá chính
2.034Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
21/63Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121196820326771%45%105,83
J2/J3 100 Year Vision League2026—18111.054800371466%47%206,81
Cúp Thiên Hoàng2026—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/298 (71%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
17/45 (37%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/125 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 49
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/37
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/330 (66%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
12/46 (26%)
Chuyền dài chính xác
27/46 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/142 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 59
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caprini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-32900000—0——6,40
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2900010523/2934/8—6,40
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1900020122/2917/18—6,90
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1900010528/3213/12—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1721022016/2008/13—6,99
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1900031433/4613/5—6,70
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0900042131/4907/21V—
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-09000000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2900010317/2626/13—6,40
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1740260220/2824/12—7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202123250 nghìn €
04/08/202224400 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
21/02/202426375 nghìn €
11/06/202426500 nghìn €
11/12/202427550 nghìn €
25/06/202527600 nghìn €
14/12/2025281,0 triệu €
08/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy65
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com