Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Oshima

Ventforet KofuTiền đạoJPN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Koki Oshima là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Tiểu sử Koki Oshima

Koki Oshima là tiền đạo của Ventforet Kofu, mang quốc tịch Japan, 30 tuổi và sinh ngày 30/06/1996. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 27 trận với 1258 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,52. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 19/01/2025, từ Tochigi SC sang Ventforet Kofu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
14Đá chính
1.396Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1023390008266%37%005,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—191196700213570%47%005,84
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/77 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/314 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
9/36 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/72 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Oshima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-33300000—0——6,30
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-515001003/50——6,30
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-116000002/20——6,50
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-272000009/1614/9—5,80
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-117002009/1101/3——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-1640020111/1812/3——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-124000001/401/2—6,90
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-12800220—12/5—6,78
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3660010014/1900/4—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
24/02/201619100 nghìn €
24/03/20172075 nghìn €
04/01/20182175 nghìn €
04/01/201922150 nghìn €
26/06/201922150 nghìn €
27/12/201923150 nghìn €
26/01/202124300 nghìn €
27/06/202124350 nghìn €
12/01/202225300 nghìn €
27/06/202225250 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
26/06/202326175 nghìn €
21/02/202427300 nghìn €
11/06/202427300 nghìn €
11/12/202428250 nghìn €
25/06/202528225 nghìn €
14/12/202529300 nghìn €
08/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Tochigi SCVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2019Thespa Kusatsu GunmaTochigi SCCho mượn—
08/03/2018Tochigi SCThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
07/03/2018Kashiwa ReysolTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2017Kataller ToyamaKashiwa ReysolCho mượn—
04/08/2016Kashiwa ReysolKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2015Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com