
Seigo Takei là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.408Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2408Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.038 | 0 | 0 | 2 | 17 | 4 | 78% | 56% | 1 | 0 | 5,08 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 18 | 1.370 | 1 | 0 | 1 | 7 | 0 | 78% | 52% | 3 | 0 | 5,80 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/476 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/59 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/86 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.370 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/537 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/67 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/110 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 37/47 | 0 | 2/5 | — | 5,60 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 1 | 3/6 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/58 | 2 | 9/11 | V | 5,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 22/31 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/63 | 3 | 4/6 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 2/7 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/26 | 5 | 6/7 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/44 | 2 | 6/11 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/42 | 0 | 4/8 | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
| 08/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FC Osaka | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Imabari | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Tokai University | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Tokai Univ. Takanawadai High School | Tokai University | Chuyển nhượng | — |