
Hayata Mizuno là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
4Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 238 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 74% | 41% | 0 | 0 | 5,17 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 3 | 297 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 72% | 37% | 2 | 0 | 5,56 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/59 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/104 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/7 | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy75
- Sức mạnh39
- Thể lực23