
Ryuya Nishio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Tiểu sử Ryuya Nishio
Ryuya Nishio là hậu vệ thi đấu cho RB Omiya Ardija, mang quốc tịch Japan, 25 tuổi và sinh ngày 16/05/2001. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 77 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2456 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng và đạt điểm trung bình 5,98. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2024, còn giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.636Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2636Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.032 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 82% | 75% | 1 | 0 | 5,50 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 17 | 1.575 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 517/625 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/81 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/29 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 819/987 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/152 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/96 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/74 | 2 | 4/5 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/46 | 2 | 4/6 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/86 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/87 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/59 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/86 | 0 | 5/6 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 56/69 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46