Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenyu Sugimoto

RB Omiya ArdijaTiền vệJPN
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kenyu Sugimoto là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
9Đá chính
1.244Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1202460015076%27%105,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—17781821221869%51%206,51
Cúp Thiên Hoàng2026—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/97 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/283 (69%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenyu Sugimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-32900000—0——6,30
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-226001009/1300/1—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-120000019/1200/2—6,50
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1360020015/1701/4—6,40
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-18000004/501/1—6,90
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-124011015/800/1V6,12
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0400100—00/1——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-02400000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2220000011/1300/1—6,82
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-116000007/801/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20101750 nghìn €
21/12/20101850 nghìn €
01/07/20111850 nghìn €
31/12/201119250 nghìn €
18/04/201219250 nghìn €
04/07/201320300 nghìn €
30/03/201421600 nghìn €
11/02/201522700 nghìn €
30/06/201522800 nghìn €
21/06/201623800 nghìn €
24/03/2017241,1 triệu €
04/01/2018252,0 triệu €
04/01/2019262,3 triệu €
26/06/2019262,0 triệu €
27/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
28/01/202128800 nghìn €
28/06/202128700 nghìn €
13/01/202229600 nghìn €
27/06/202229600 nghìn €
05/01/202330450 nghìn €
27/06/202330350 nghìn €
21/02/202431250 nghìn €
11/06/202431250 nghìn €
11/12/202432250 nghìn €
25/06/202532225 nghìn €
14/12/202533200 nghìn €
08/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com