
Kenyu Sugimoto là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
9Đá chính
1.244Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 0 | 246 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 76% | 27% | 1 | 0 | 5,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 7 | 818 | 2 | 1 | 2 | 21 | 8 | 69% | 51% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/97 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/283 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/04/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/03/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 1,1 triệu € |
| 04/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực40