Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ota Yamamoto

RB Omiya ArdijaTiền đạoJPN
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ota Yamamoto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.887Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
23/47Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—543241005270%50%106,55
J2/J3 100 Year Vision League2026—19171.5631003422173%45%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/60 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.563 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
21/42
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
11/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/462 (73%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/140 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 60
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ota Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-37800000—0——5,50
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2900000010/1502/5V5,80
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1700031212/1900/2—6,35
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-123001019/1113/5—6,90
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 1-0631011311/1523/4—8,20
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2900000014/1812/6—5,94
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-0901042012/2124/8—7,50
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 1-2901022221/2622/8—7,53
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 3-4901022010/1703/9—6,76
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 3-220001105/722/4—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20231975 nghìn €
21/02/20241975 nghìn €
11/06/202420150 nghìn €
11/12/202420150 nghìn €
25/06/202521200 nghìn €
14/12/202521400 nghìn €
08/06/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026RB LeipzigRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
30/06/2026Kashiwa ReysolRB LeipzigHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026RB Omiya ArdijaKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2026Kashiwa ReysolRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
30/01/2026Renofa YamaguchiKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2025Kashiwa ReysolRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2025Tochigi SCKashiwa ReysolCho mượn—
01/08/2024Kashiwa ReysolTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2023Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy68
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com