
Yamato Naito là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.527Phút
12Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
22/40Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 980 | 5 | 0 | 0 | 31 | 16 | 74% | 34% | 0 | 0 | 5,68 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 7 | 531 | 6 | 0 | 0 | 9 | 6 | 64% | 30% | 2 | 0 | 6,24 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/31
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/127 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/87 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/105 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/56 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/16 | 0 | 2/7 | — | 6,99 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 4 | 10/18 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 16/20 | 0 | 0/6 | — | 7,09 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/6 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/8 | 0 | 3/9 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/04/2022 | Ventforet Kofu U18 | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật36
- Tư duy57
- Sức mạnh28
- Thể lực40