Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yamato Naito

Ventforet KofuTiền đạoJPN
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yamato Naito là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.527Phút
12Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
22/40Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1212980500311674%34%005,68
J2/J3 100 Year Vision League2026—1275316009664%30%206,24
Cúp Thiên Hoàng2026—101610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/31
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/127 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/87 (34%)
Không chiến thắng / thua
10 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/105 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/56 (30%)
Không chiến thắng / thua
13 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yamato Naito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-37600000—0——6,40
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5750011010/1001/2—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-190104309/1602/7—6,99
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-290003119/11410/18—6,40
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5901064116/2000/6—7,09
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1900030015/1813/6——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-182003216/1001/3——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-166106307/803/9—6,99
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-179102102/302/8—7,70
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-366000004/502/10—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221750 nghìn €
05/01/20231850 nghìn €
26/06/20231825 nghìn €
21/02/20241925 nghìn €
11/06/202419100 nghìn €
11/12/202420125 nghìn €
25/06/202520150 nghìn €
14/12/202521350 nghìn €
08/06/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/04/2022Ventforet Kofu U18Ventforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com