Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản

JapanMùa 2026Giải vô địch (league)cập nhật 14:14 24/05/2026

BXH Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 10 đội.

Vegalta Sendai đang dẫn đầu Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản với 43 điểm sau 18 trận, hơn Blaublitz Akita 8 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 2026

10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:14 24/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Vegalta Sendai 181152 32–15+1743 BTHTB
2 Blaublitz Akita 181125 23–14+935 TBHTT
3 Shonan Bellmare 18846 25–19+631 BTBBB
4 Yokohama FC 18837 34–27+729 HHTTT
5 SC Sagamihara 18756 31–33-228 HTTHB
6 Thespa Kusatsu Gunma 18648 26–36-1023 TTHBT
7 Montedio Yamagata 186210 20–25-522 HBBBT
8 Tochigi City 18549 20–33-1321 THHTB
9 Vanraure Hachinohe FC 18468 15–19-420 BBHHH
10 Tochigi SC 18459 23–28-518 HBHBH
T thắngH hòaB bại
10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:14 24/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ventforet Kofu 181035 21–13+835 TBTHH
2 Hokkaido Consadole Sapporo 18927 26–22+431 TTTTB
3 Iwaki FC 18765 22–18+431 HBBHH
4 RB Omiya Ardija 18927 38–28+1030 TTBBT
5 Fujieda MYFC 18693 21–17+430 HHHTH
6 FC Gifu 18837 24–26-228 BBTHB
7 Matsumoto Yamaga FC 18666 31–21+1026 BTHHH
8 Jubilo Iwata 18567 16–23-725 HTBBT
9 Fukushima United FC 184410 28–41-1318 BHTBH
10 AC Nagano Parceiro 183510 15–33-1816 HBBTH
T thắngH hòaB bại
10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:14 24/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kataller Toyama 181053 37–24+1338 THTHB
2 Albirex Niigata 18954 21–17+435 TTHTT
3 Tokushima Vortis 18936 36–22+1432 BBBHH
4 Kochi United 18846 23–21+230 HBTBB
5 Ehime FC 18837 25–18+728 TTBTB
6 Zweigen Kanazawa FC 18576 15–21-627 BBHHT
7 Nara Club 18549 25–34-921 TBTBT
8 FC Osaka 18387 15–18-320 HTBHH
9 FC Imabari 18549 14–18-420 BTTBH
10 Kamatamare Sanuki 185310 14–32-1819 BHBTH
T thắngH hòaB bại
10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:14 24/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tegevajaro Miyazaki 181521 35–11+2447 HTTTH
2 Kagoshima United 18855 23–15+833 HBBTT
3 Sagan Tosu 18864 24–14+1032 HTTHH
4 Renofa Yamaguchi 18756 24–22+229 BTBHH
5 Roasso Kumamoto 18828 20–20027 TTBBH
6 Gainare Tottori 18657 20–24-427 BHTTH
7 Oita Trinita 18639 18–18022 BTBBH
8 Reilac Shiga FC 186210 15–28-1321 BTBTH
9 FC Ryukyu Okinawa 18279 13–25-1217 HBTBH
10 Giravanz Kitakyushu 184311 17–32-1515 TBHBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Vegalta Sendai94-3-215–111897-2-017–425
2Blaublitz Akita95-1-310–61696-1-213–819
3Shonan Bellmare93-1-511–111195-3-114–820
4Yokohama FC94-1-419–131394-2-315–1416
5SC Sagamihara94-2-317–121493-3-314–2114
6Thespa Kusatsu Gunma93-2-416–151193-2-410–2112
7Montedio Yamagata93-1-511–121193-1-59–1311
8Tochigi City92-3-412–161093-1-58–1711
9Vanraure Hachinohe FC91-4-45–9893-2-410–1012
10Tochigi SC93-2-415–131291-3-58–156
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Vegalta Sendai1841%75%58%33%2.67
2Blaublitz Akita1833%41%33%25%1.83
3Shonan Bellmare1858%75%33%16%2.25
4Yokohama FC1866%75%75%58%3.50
5SC Sagamihara1858%75%50%41%3.42
6Thespa Kusatsu Gunma1875%83%75%58%3.67
7Montedio Yamagata1841%66%50%25%2.50
8Tochigi City1850%66%66%33%2.83
9Vanraure Hachinohe FC1838%53%30%23%2.23
10Tochigi SC1861%76%53%30%2.69
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ventforet Kofu95-1-314–91795-2-27–418
2Hokkaido Consadole Sapporo96-0-314–111893-2-412–1113
3Iwaki FC94-2-39–71593-4-213–1116
4RB Omiya Ardija95-0-421–131594-2-317–1515
5Fujieda MYFC91-6-27–91095-3-114–820
6FC Gifu93-1-510–141195-2-214–1217
7Matsumoto Yamaga FC92-5-215–111294-1-416–1014
8Jubilo Iwata92-3-45–111193-3-311–1214
9Fukushima United FC92-1-616–21792-3-412–2011
10AC Nagano Parceiro90-4-57–18693-1-58–1510
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ventforet Kofu1841%41%41%8%1.83
2Hokkaido Consadole Sapporo1850%83%58%8%2.75
3Iwaki FC1858%58%41%33%2.42
4RB Omiya Ardija1883%100%83%33%3.67
5Fujieda MYFC1850%66%33%8%2.00
6FC Gifu1850%83%75%33%3.17
7Matsumoto Yamaga FC1866%75%58%41%2.92
8Jubilo Iwata1858%66%41%16%2.50
9Fukushima United FC1875%91%75%50%3.75
10AC Nagano Parceiro1850%66%41%33%2.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kataller Toyama93-5-117–101797-0-220–1421
2Albirex Niigata96-2-113–82193-3-38–914
3Tokushima Vortis95-1-314–131794-2-322–915
4Kochi United97-1-116–62391-3-57–157
5Ehime FC93-1-59–111095-2-216–718
6Zweigen Kanazawa FC93-3-35–81592-4-310–1312
7Nara Club93-4-215–141592-0-710–206
8FC Osaka91-4-49–11992-4-36–711
9FC Imabari93-1-58–101192-3-46–89
10Kamatamare Sanuki93-1-58–201092-2-56–129
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kataller Toyama1866%91%58%41%3.42
2Albirex Niigata1850%58%41%8%2.00
3Tokushima Vortis1858%83%75%33%3.17
4Kochi United1816%58%41%8%1.92
5Ehime FC1816%58%33%16%2.33
6Zweigen Kanazawa FC1833%50%16%8%1.67
7Nara Club1883%83%75%50%3.67
8FC Osaka1850%50%41%25%1.92
9FC Imabari1858%66%41%0%2.00
10Kamatamare Sanuki1850%83%58%25%2.75
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tegevajaro Miyazaki98-1-017–42597-1-118–722
2Kagoshima United95-2-214–91993-3-39–614
3Sagan Tosu93-4-212–71595-2-212–717
4Renofa Yamaguchi95-2-212–61792-3-412–1612
5Roasso Kumamoto94-0-511–131294-2-39–715
6Gainare Tottori92-4-38–91394-1-412–1514
7Oita Trinita93-1-510–91193-2-48–911
8Reilac Shiga FC95-0-48–131591-2-67–156
9FC Ryukyu Okinawa90-5-45–12892-2-58–139
10Giravanz Kitakyushu92-1-611–19792-2-56–138
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tegevajaro Miyazaki1825%50%41%16%2.17
2Kagoshima United1858%58%33%16%2.17
3Sagan Tosu1833%75%16%16%2.08
4Renofa Yamaguchi1866%83%58%33%2.92
5Roasso Kumamoto1825%58%25%8%2.00
6Gainare Tottori1850%75%50%50%2.75
7Oita Trinita1841%50%50%16%2.08
8Reilac Shiga FC1841%75%50%33%2.75
9FC Ryukyu Okinawa1841%58%33%25%2.17
10Giravanz Kitakyushu1850%66%41%16%2.42

Đội cuối bảng là Tochigi SC với 18 điểm, hiệu số -5.

Toàn giải trung bình 2.74 bàn/trận sau 90 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản?
Vegalta Sendai dẫn đầu Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 2026 với 43 điểm sau 18 trận (11 thắng, 5 hòa, 2 thua, hiệu số +17), hơn Blaublitz Akita xếp thứ hai 8 điểm.
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 90 trận đã đấu, 10 đội ở Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản ghi tổng cộng 249 bàn, trung bình 2,77 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Yokohama FC (34 bàn).
Vua phá lưới Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản hiện tại là ai?
Shota Tamura (Nara Club) dẫn đầu danh sách ghi bàn Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 2026 với 15 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Ota Yamamoto (RB Omiya Ardija) với 10 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:43 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com