Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iwana Kobayashi

Ventforet KofuTiền vệJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Iwana Kobayashi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
11Đá chính
1.258Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—844230002075%65%005,16
J2/J3 100 Year Vision League2026—1667010002070%54%106,02
Cúp Thiên Hoàng2026—2113400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/182 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/33 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/293 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
22/65 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iwana Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3580000111/1422/2—5,60
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5900020021/3414/5—5,90
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1870000210/1914/6—5,95
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-227000007/120——5,70
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-5450000020/2422/4—5,70
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1110000010/100———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3900000143/5204/6—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192225 nghìn €
27/12/20192350 nghìn €
26/01/202124100 nghìn €
27/06/202124100 nghìn €
12/01/20222575 nghìn €
27/06/202225175 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
26/06/202326250 nghìn €
21/02/202427250 nghìn €
11/06/202427250 nghìn €
11/12/202428200 nghìn €
25/06/202528175 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
08/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2019Senshu UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2015Ventforet Kofu U18Senshu UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com