Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikiya Motegi

RB Omiya ArdijaTiền vệJPN
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rikiya Motegi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Tiểu sử Rikiya Motegi

Rikiya Motegi là tiền vệ của RB Omiya Ardija, quốc tịch Japan, 30 tuổi, sinh ngày 27/09/1996. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1076 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.076Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—151194200214277%55%106,44
Cúp Thiên Hoàng2026—2113400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 942 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/456 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/24 (45%)
Chuyền dài chính xác
24/68 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
35
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/52 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikiya Motegi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-3dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-1900000037/4811/2—6,52
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2780000036/4301/5—6,02
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-035001007/911/3—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
21/06/201619150 nghìn €
24/03/201720200 nghìn €
04/01/201821325 nghìn €
04/01/201922250 nghìn €
26/06/201922250 nghìn €
27/12/201923300 nghìn €
26/01/202124400 nghìn €
27/06/202124400 nghìn €
12/01/202225400 nghìn €
27/06/202225400 nghìn €
05/01/202326400 nghìn €
26/06/202326350 nghìn €
21/02/202427300 nghìn €
11/06/202427300 nghìn €
11/12/202428275 nghìn €
25/06/202528300 nghìn €
14/12/202529400 nghìn €
08/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com