Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oriola Sunday

Sydney FCTiền đạoNGR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Oriola Sunday là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sydney FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11800001052%36%105,90
Cúp Úc2026—11780002092%46%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/19 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oriola Sunday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCH 0-0800010010/1929/25V5,90
09/09/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryB 0-2780020113/1437/15—6,36
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 3-445003112/401/2—6,26
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 3-2901031113/1803/11—7,74
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 2-11000003/300/2—6,44
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 1-265001006/1302/7—5,97
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCB 1-4610000113/1523/4—6,28
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuT 3-0621122114/1804/10—8,66
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuB 1-245002006/1100/4—6,20
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221925 nghìn €
05/01/20231950 nghìn €
26/06/20232050 nghìn €
21/02/202420125 nghìn €
11/06/202421150 nghìn €
11/12/202421225 nghìn €
25/06/202522250 nghìn €
14/12/202522500 nghìn €
08/06/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027Sydney FCRB Omiya ArdijaCho mượn—
15/08/2026RB Omiya ArdijaSydney FCChuyển nhượng—
10/07/2024Tokushima VortisRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
09/07/2024Vanraure Hachinohe FCTokushima VortisCho mượn—
31/07/2023Tokushima VortisVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/01/2022Fukuchiyama Seibi High SchoolTokushima VortisChuyển nhượng—
31/03/2019IB Sports Dreams FCFukuchiyama Seibi High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh26
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com