Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kota Nakayama

RB Omiya ArdijaHậu vệJPN
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kota Nakayama là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
14Đá chính
1.582Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1223790004277%40%204,65
J2/J3 100 Year Vision League2026—18101.02300111175%60%006,38
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 4,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/186 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.023 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/458 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
29/58 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
15
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/68 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 21
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kota Nakayama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-32200000—0——5,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2140000016/190——6,00
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1100000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1890021138/4601/3—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1180000012/1501/5V6,25
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1240000019/250——5,85
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0170010115/1800/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-04900000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-222001118/1100/1—6,25
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1160000013/1800/1V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202522125 nghìn €
14/12/202523150 nghìn €
08/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com