
Tom Glover là thủ môn 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Tiểu sử Tom Glover
Tom Glover là thủ môn của RB Omiya Ardija, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 24/12/1997 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Tom Glover có 27 trận ra sân với 2430 phút thi đấu, 66 lần cứu thua và điểm trung bình 5,99. Tại J2 Nhật Bản mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 19 lần cứu thua; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, có 17 trận và 47 lần cứu thua. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, mức cao nhất đạt 800 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
69Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 22 | 3 | 9 | 64% | 60% | 0 | 0 | 5,17 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 47 | 5 | 14 | 62% | 0% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/354 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/175 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/492 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 91/273 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 2/2 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/37 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/45 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | — | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/33 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/03/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/05/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/10/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Middlesbrough | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Melbourne City | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Helsingborgs | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 02/04/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Central Coast Mariners | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Tottenham Hotspur U23 | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 150
- Chỉ số 215
- Chỉ số 444
- Chỉ số 351