
Sho Araki là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Tiểu sử Sho Araki
Sho Araki là tiền vệ người Japan của Ventforet Kofu. Sinh ngày 25/08/1995, cầu thủ 31 tuổi, cao 166 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 bàn thắng và 5 kiến tạo sau 25 trận, với 1890 phút thi đấu và điểm trung bình 5,54. Giá trị thị trường hiện ở mức 325 nghìn €, cao nhất là 550 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.890Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 75% | 50% | 3 | 0 | 4,43 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 17 | 1.268 | 2 | 0 | 4 | 8 | 4 | 75% | 46% | 3 | 1 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/303 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/55 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.268 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/506 (75%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 34/110 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/75 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/88 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 39
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/71 | 0 | 1/3 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/42 | 1 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/34 | 5 | 5/5 | — | 6,11 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 4/11 | V | 5,27 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 26/34 | 0 | 0/4 | V | 7,26 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/52 | 3 | 6/10 | V | 6,01 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 45/52 | 2 | 2/10 | — | 7,42 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 3 | 4/6 | — | 6,00 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/49 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực32