Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaishin Sekiguchi

RB Omiya ArdijaHậu vệJPN
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Kaishin Sekiguchi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.992Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1992Phút/bàn
1/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11119670026075%58%105,35
J2/J3 100 Year Vision League2026—18101.02510212168%52%106,41
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/396 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
18/57 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/70 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.025 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/360 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
12/58 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
18
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/53 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaishin Sekiguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2760010018/2124/9—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1900000025/4125/5—6,50
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1900000135/4614/5—5,90
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1900210246/5435/5—7,60
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1900010038/490——6,30
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0900010050/6115/9——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-09000000—0—V—
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2900000024/3415/8—6,12
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1900000132/4455/10—6,95
15/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-2900000112/1901/7—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242210 nghìn €
11/06/20242210 nghìn €
11/12/20242325 nghìn €
25/06/202523200 nghìn €
14/12/202524500 nghìn €
08/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com