Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kotatsu Kumakura

Ventforet KofuTiền vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kotatsu Kumakura là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Tiểu sử Kotatsu Kumakura

Kotatsu Kumakura là tiền vệ người Japan, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Ventforet Kofu. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 147 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,99. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 225 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—31800001075%28%005,95
J2/J3 100 Year Vision League2026—611120013173%25%005,47
Cúp Thiên Hoàng2026—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kotatsu Kumakura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3670010010/1102/5—5,70
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1300000—0——6,25
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-510000002/500/2—5,90
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-15001001/200/1—6,35
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataB 1-269011018/800/2—6,99
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 1-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202523150 nghìn €
14/12/202523225 nghìn €
08/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com