Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuhiro Sato

Ventforet KofuTiền vệJPN
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kazuhiro Sato là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
17Đá chính
1.241Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1241Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1296200013177%66%005,23
J2/J3 100 Year Vision League2026—1786051009368%40%106,12
Cúp Thiên Hoàng2026—101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/189 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/224 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
14/37 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuhiro Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-35700000—0——6,10
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-59000014/601/1—5,90
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-124000006/90——6,25
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-2630000119/2301/3—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-559000006/1023/3—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1730000136/3802/4——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-1610021011/1624/4——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-1660100211/1601/1—6,75
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1620000219/2501/1—6,44
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3240000010/140——6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201625125 nghìn €
24/03/201726200 nghìn €
04/01/201827275 nghìn €
04/01/201928400 nghìn €
26/06/201928400 nghìn €
27/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
26/01/202130350 nghìn €
27/06/202130400 nghìn €
11/01/202231350 nghìn €
27/06/202231275 nghìn €
05/01/202332225 nghìn €
26/06/202332200 nghìn €
21/02/202433200 nghìn €
11/06/202433175 nghìn €
11/12/202434150 nghìn €
25/06/202534100 nghìn €
14/12/20253550 nghìn €
08/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Matsumoto Yamaga FCVentforet KofuChuyển nhượng—
31/01/2021Oita TrinitaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2021Matsumoto Yamaga FCOita TrinitaCho mượn—
04/10/2020Oita TrinitaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
03/01/2020Ventforet KofuOita TrinitaChuyển nhượng—
05/01/2018Mito HollyhockVentforet KofuChuyển nhượng—
07/01/2016Zweigen Kanazawa FCMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2013Chukyo UniversityZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/03/2009Jubilo Iwata U18Chukyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com