Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toya Izumi

RB Omiya ArdijaTiền vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Toya Izumi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
29Đá chính
2.454Phút
14Bàn thắng
5Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
36/78Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1211954302301376%40%005,73
J2/J3 100 Year Vision League2026—20181.4881013482375%37%007,04
Cúp Thiên Hoàng2026—101210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/30
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/276 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/60 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.488 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
23/48
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/449 (75%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
7/39 (17%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/101 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 52
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toya Izumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-39000000—0——6,70
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2900032029/3401/6—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1900022023/3601/5—6,60
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1900010214/2511/2—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1901021124/3203/9—6,99
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1901063032/3613/5—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0860010526/3103/9——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-02400000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2600022111/1424/5—7,17
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1851022218/2303/5—8,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202322125 nghìn €
21/02/202423100 nghìn €
11/06/202423175 nghìn €
11/12/202424250 nghìn €
25/06/202524400 nghìn €
14/12/202525700 nghìn €
08/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com