Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keisuke Sato

Ventforet KofuHậu vệJPN
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Keisuke Sato là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.347Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10700000100%—00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—16161.2640016067%59%005,20
Cúp Thiên Hoàng2026—117600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.264 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/363 (67%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/51 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/61 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/86 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 28
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keisuke Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-17000009/90———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 1-2900000318/2233/5—6,79
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-1850010116/2101/5—5,92
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-0850000014/2735/6——
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuH 2-2900000125/3112/4—6,44
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCT 1-0900000013/2035/5—6,43
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 1-0900100115/2034/6—7,67
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1900020213/2146/7—6,20
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 1-0900000328/3711/6—6,81
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-190000009/1303/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202523125 nghìn €
14/12/202523200 nghìn €
08/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com