
Ventforet Kofu
Phong độ: BBTBB
Ventforet Kofu sẽ gặp Oita Trinita lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kohei Kawata | Thủ môn | 39 |
| 31 | Min-Ki Lee | Thủ môn | 23 |
| 33 | Kodai Yamauchi | Thủ môn | 26 |
| 97 | John Higashi | Thủ môn | 24 |
| 2 | Miki Inoue | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Riku Nozawa | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ | 46 |
| 5 | Taiju Ichinose | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Shun Fukumoto | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Yuta Koide | Hậu vệ | 32 |
| 24 | Keisuke Sato | Hậu vệ | 24 |
| 41 | Takuya Wada | Hậu vệ | 36 |
| 44 | Keita Fukui | Hậu vệ | 24 |
| 95 | Mendes | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Sho Araki | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Kojiro Yasuda | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Kotatsu Kumakura | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Taiyo Yoneda | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Hiroya Sueki | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Hikaru Endo | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ | 36 |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ | 29 |
| 47 | Tomoki Hosaka | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Kazushi Mitsuhira | Tiền đạo | 38 |
| 10 | Yamato Naito | Tiền đạo | 22 |
| 13 | Yukito Murakami | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Kazushi Fujii | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Hayata Mizuno | Tiền đạo | 26 |
| 23 | Michele Staccioli | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Koki Oshima | Tiền đạo | 30 |
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Ventforet Kofu là khi nào?
- Ventforet Kofu gặp Oita Trinita trên sân khách lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Ventforet Kofu đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ventforet Kofu 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Yokohama FC 0-3 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Ventforet Kofu có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ventforet Kofu có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0, tổng giá trị 5,2 triệu €; đắt giá nhất là Yamato Naito (tiền đạo, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Ventforet Kofu?
- HLV trưởng là Hiroki Shibuya (JPN, 59 tuổi); sân nhà Yamanashi Chuo Bank Stadium tại Kofu, sức chứa 15.853 chỗ.
- Ventforet Kofu có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Ventforet Kofu hiện vắng mặt: Keita Fukui.
- Thành tích Ventforet Kofu mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Ventforet Kofu đã đá 12 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 0,75 bàn ghi/trận); sút 123 lần, 40 trúng đích; chuyền chính xác 74%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:22 22/10/2026 (giờ Việt Nam).