Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atsushi Kurokawa

Ventforet KofuTiền đạoJPN
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Atsushi Kurokawa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
5Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1033460004174%46%004,79
J2/J3 100 Year Vision League2026—1212450011078%58%005,95
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/90 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atsushi Kurokawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3900000123/3003/4—6,20
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-515000001/201/1—6,20
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 1-21000000/10——6,10
26/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-560002024/1023/8—5,40
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisB 0-1730010016/1933/6——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-129000005/612/5——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-11400000—0——6,45
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3450000112/1600/2—5,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/20181975 nghìn €
04/01/201920300 nghìn €
26/06/201921500 nghìn €
27/12/2019211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
26/01/202122900 nghìn €
27/06/202123850 nghìn €
13/01/202223900 nghìn €
27/06/202224700 nghìn €
05/01/202324550 nghìn €
26/06/202325450 nghìn €
21/02/202426400 nghìn €
11/06/202426400 nghìn €
11/12/202426325 nghìn €
01/06/202527325 nghìn €
09/11/202527100 nghìn €
08/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/03/2026Machida ZelviaVentforet KofuChuyển nhượng—
30/12/2025Tukums-2000Machida ZelviaCho mượn—
29/07/2025Machida ZelviaTukums-2000Chuyển nhượng—
29/06/2025Spartak VarnaMachida ZelviaCho mượn—
23/02/2025Machida ZelviaSpartak VarnaChuyển nhượng—
30/01/2025Mito HollyhockMachida ZelviaCho mượn—
26/03/2024Machida ZelviaMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2024RB Omiya ArdijaMachida ZelviaCho mượn—
16/07/2023Machida ZelviaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
08/01/2023Jubilo IwataMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2022RB Omiya ArdijaJubilo IwataChuyển nhượng—
30/01/2020Mito HollyhockRB Omiya ArdijaCho mượn—
31/01/2018RB Omiya ArdijaMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2016RB Omiya Ardija U18RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com