- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
- Luân lưu3 – 5
· Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Fujieda MYFC và RB Omiya Ardija hòa nhau 1-1.
Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija 1-1 — J2/J3 100 Year Vision League 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (29)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Shuto Nagano 55'
- 🔁 So Nakagawathay Yuri Mori 62'
-
⚽ Hayato Manabe
65'
1 - 0 - 🔁 Ryosuke Hisadomithay Ryo Nakamura 67'
- 🔁 Masahiko Sugitathay Ren Asakura 67'
- 🟨 Jinta Miki 71'
- 72' 🔁 Masato Kojimathay Takuya Wada
- 72' 🔁 Kenyu Sugimotothay Hajime Hidaka
- 79' 🔁 Kota Nakayamathay Kaua Diniz Rocha
- 79' 🔁 Hijiri Katothay Toya Izumi
-
82'
1 - 1 ⚽ Caprinikiến tạo: Hijiri Kato - 🟨 Shunnosuke Matsuki 84'
- 🔁 Seiichiro Kubothay Shunnosuke Matsuki 86'
- 🔁 Ken Yamurathay Hayato Manabe 86'
- 89' 🟨 Kenyu Sugimoto
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 92+2' 🔁 Yusei Ozakithay Gabriel Costa França
- 95' ⏹ FT · Hết trận
-
PK
0 - 1 ✅ PK Caprini -
✅ PK Kosei Okazawa
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK Hijiri Kato -
❌ PK Masahiko Sugita
PK
1 - 2 -
PK
1 - 3 ✅ PK Kota Nakayama -
✅ PK Jinta Miki
PK
2 - 3 -
PK
2 - 4 ✅ PK Ota Yamamoto -
✅ PK Seiichiro Kubo
PK
3 - 4 -
PK
3 - 5 ✅ PK Kenyu Sugimoto - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 7Tổng cú sút6
- 4Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn3
- 5Phạt góc6
- 39Tấn công nguy hiểm32
- 68Tấn công68
- 293Chuyền322
- 189Chuyền chính xác207
- 2Chuyền then chốt5
- 8Chuyền dài8
- 11Rê bóng18
- 25Tạt bóng28
- 15Tranh chấp18
- 19Tắc bóng20
- 60Cản phá70
- 3Cứu thua0
- 1Phạm lỗi0
- 27Bị phạm lỗi27
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
RB Omiya Ardija thắng Fujieda MYFC 5-3 trên chấm luân lưu. Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fujieda MYFC ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. Fujieda MYFC kiểm soát thế trận 47% thời gian, RB Omiya Ardija 44%.
Fujieda MYFCRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Daishi Kurisu | Thủ môn | 6.34 |
| 2 | Shuto Nagano © | Hậu vệ | 6.32 |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ | 6.75 |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ | 6.62 |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền vệ | 6.0 |
| 8 | Ren Asakura | Tiền vệ | 6.45 |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | 6.11 |
| 14 | Jinta Miki | Tiền vệ | 6.15 |
| 17 | Kosei Okazawa | Tiền vệ | 6.17 |
| 25 | Ryo Nakamura | Tiền vệ | 6.4 |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo | 7.78 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền vệ |
| 20 | Seiichiro Kubo | Tiền đạo |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 15 | Masahiko Sugita | Tiền vệ |
| 24 | Kenshin Yamazaki | Tiền đạo |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo |
| 22 | Ryosuke Hisadomi | Hậu vệ |
RB Omiya Ardija · HLV Yuki Miyazawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 5.97 |
| 5 | Gabriel Costa França © | Hậu vệ | 6.12 |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ | 6.55 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 6.27 |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ | 6.72 |
| 11 | Caprini | Tiền vệ | 7.73 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ | 6.46 |
| 33 | Takuya Wada | Tiền vệ | 6.13 |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền vệ | 6.23 |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Toshiki Ishikawa | Tiền vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ |
| 34 | Yosuke Murakami | Hậu vệ |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 27 | Takumi Matsui | Tiền vệ |
| 3 | Hijiri Kato | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | Kai Chidi Kitamura | Chấn thương | Metatarsal fracture |
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
| RB Omiya Ardija | Mark Isozaki | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 17.00 | 1.03 | 13.00 | 2.5 | 5.75 | 1.14 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Fujieda MYFC | 1–2 |
| 18/10/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Fujieda MYFC | 1–0 |
| 17/05/2025 | JPN J2 | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 0–1 |
| 22/10/2023 | JPN J2 | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 2–3 |
| 11/06/2023 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Fujieda MYFC | 2–3 |
Phong độ gần đây
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Fujieda MYFC | 0–1 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Fujieda MYFC | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – AC Nagano Parceiro | 0–2 | B |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | J2/J3 League | Fukushima United FC – Fujieda MYFC | 3–3 | H |
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Jubilo Iwata | 1–2 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Matsumoto Yamaga FC – RB Omiya Ardija | 4–1 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 3–0 | T |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – RB Omiya Ardija | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | J2/J3 League | Jubilo Iwata – RB Omiya Ardija | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 12 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- Fujieda MYFC và RB Omiya Ardija hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Fujieda MYFC thắng 2, hòa 0, RB Omiya Ardija thắng 3. Lần gần nhất ngày 14/03/2026 (J2/J3 League) RB Omiya Ardija 1-2 Fujieda MYFC.
- Phong độ Fujieda MYFC và RB Omiya Ardija trước trận?
- Fujieda MYFC: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDDW); RB Omiya Ardija: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWL).
- Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija?
- Fujieda MYFC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:32 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

